smoking carriage

Định nghĩa

Danh từ: Toa dành cho người hút thuốc (trên tàu hỏa). Đây một toa tàu được chỉ định dành riêng cho những hành khách muốn hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu thuốc trong suốt hành trình.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tìm toa dành cho người hút thuốc muốn châm một điếu thuốc trong suốt chuyến đi dài.)
  • (Chuyến tàu cả toa dành cho người hút thuốc toa không hút thuốc để tiện lợi cho hành khách.)
  • (Trong quá khứ, các toa dành cho người hút thuốc rất phổ biến, nhưng hiện nay nhiều tàu hỏa hoàn toàn không khói thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the smoking carriage": đangtrong toa dành cho người hút thuốc.
    • Passengers who were in the smoking carriage could enjoy their tobacco without disturbing others. (Hành kháchtrong toa dành cho người hút thuốc có thể tận hưởng thuốc lá của họ không làm phiền người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoking car (n): toa tàu dành cho người hút thuốc (cách gọi tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The smoking car was located at the end of the train. (Toa dành cho người hút thuốc được đặtcuối đoàn tàu.)
  • Smoking compartment (n): ngăn hoặc khoang dành cho người hút thuốc (trong toa tàu).
    • He reserved a seat in the smoking compartment for his trip. (Anh ấy đã đặt một chỗ trong khoang dành cho người hút thuốc cho chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoking section: khu vực dành cho người hút thuốc (trên tàu hỏa hoặc nơi công cộng).
  • Smoking area: khu vực hút thuốc (thường khu vực ngoài trời hoặc trong nhà ga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smoke out: xua đuổi ai đó bằng khói hoặc buộc ai đó rời khỏi nơi ẩn náu (không liên quan trực tiếp đến "smoking carriage", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
    • The firefighters had to smoke out the trapped passengers from the burning train. (Lính cứu hỏa phải xua khói để giải cứu hành khách bị mắc kẹt khỏi đoàn tàu đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • Go up in smoke: tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn (không liên quan trực tiếp đến "smoking carriage", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa).
    • His plans for a peaceful trip went up in smoke when he ended up in the crowded smoking carriage. (Kế hoạch cho một chuyến đi yên tĩnh của anh ấy tan thành mây khói khi anh ấy kết thúc trong toa tàu dành cho người hút thuốc đông đúc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smoking carriage"

smoking carriage
The conductor directs passengers to the smoking carriage at the end of the train.